optical density
Định nghĩa
Danh từ: Mật độ quang học (optical density) là một đại lượng vật lý dùng để đo mức độ mà một chất hấp thụ hoặc cản trở sự truyền qua của ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác. Giá trị này càng cao, chất đó càng ít cho ánh sáng đi qua.
Ví dụ sử dụng
- (Mật độ quang học của bộ lọc quyết định lượng ánh sáng đi qua.)
- (Trong quang phổ học, mật độ quang học được dùng để đo nồng độ của một dung dịch.)
- (Mật độ quang học cao trong một vật liệu cho thấy sự hấp thụ ánh sáng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"optical density measurement": phép đo mật độ quang học.
- The optical density measurement of the sample was taken using a spectrophotometer. (Phép đo mật độ quang học của mẫu được thực hiện bằng máy quang phổ.)
"logarithmic scale of optical density": thang logarit của mật độ quang học.
- Optical density is often expressed on a logarithmic scale to simplify data interpretation. (Mật độ quang học thường được biểu diễn trên thang logarit để đơn giản hóa việc diễn giải dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Optical (adj): thuộc về quang học.
- Optical properties include absorption and transmission. (Các tính chất quang học bao gồm sự hấp thụ và truyền qua.)
Density (n): mật độ.
- The density of a material affects its optical density. (Mật độ của một vật liệu ảnh hưởng đến mật độ quang học của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbance (n): độ hấp thụ (thường dùng trong hóa học phân tích).
- Extinction (n): độ tắt (dùng trong quang phổ học).
Các cụm từ liên quan
"to measure optical density": đo mật độ quang học.
- Scientists measure optical density to analyze the purity of a substance. (Các nhà khoa học đo mật độ quang học để phân tích độ tinh khiết của một chất.)
"to increase optical density": tăng mật độ quang học.
- Adding a dye will increase the optical density of the solution. (Thêm thuốc nhuộm sẽ làm tăng mật độ quang học của dung dịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "optical density".